Nở tiếng Nhật là gì?
"nở" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).
咲く Động từ
さくsakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nở, khai hoa.
- 多くの植物は春に花が咲きます。 Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
- 三月にはたくさんの花が咲く。 Tháng ba có nhiều hoa nở.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nở tiếng Nhật là gì?
"nở" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).