TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nở tiếng Nhật là gì?

"nở" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).

咲(さ)く Động từ

さくsakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nở, khai hoa.

  • 多くの植物は春に花が咲きます。 Rất nhiều loài cây nở hoa vào mùa xuân.
  • 三月にはたくさんの花が咲く。 Tháng ba có nhiều hoa nở.

Xem đầy đủ từ "咲く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nở tiếng Nhật là gì?

"nở" trong tiếng Nhật là 咲く (さく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.