羽化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vũ hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
羽化 nghĩa là sự nở, nở.
Nghĩa của 羽化
Danh từ
- Sự nở.
Động từ
- Nở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emergence (of insects); eclosion; growing wings
Câu hỏi thường gặp
羽化 nghĩa là gì?
羽化 (danh từ, động từ) nghĩa là sự nở, nở.
羽化 đọc là gì?
羽化 đọc là うか (romaji: uka).
Âm Hán Việt của 羽化 là gì?
Âm Hán Việt của 羽化 là "vũ hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.