Nổi tiếng tiếng Nhật là gì?
"nổi tiếng" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na), 名高い (なだかい) (tính từ đuôi i).
有名 Tính từ đuôi na
ゆうめいyūmeiHán Việt: HỮU DANHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hữu danh, nổi tiếng.
- デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.
名高い Tính từ đuôi i
なだかいnadakaiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh.
Câu hỏi thường gặp
Nổi tiếng tiếng Nhật là gì?
"nổi tiếng" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na), 名高い (なだかい) (tính từ đuôi i).