TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nổi tiếng tiếng Nhật là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na), 名高い (なだかい) (tính từ đuôi i).

有名(ゆうめい) Tính từ đuôi na

ゆうめいyūmeiHán Việt: HỮU DANHJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu danh, nổi tiếng.

  • デトロイトは自動車産業で有名だ。 Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.
  • 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.

Xem đầy đủ từ "有名": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

名高(なだか)い Tính từ đuôi i

なだかいnadakaiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nổi tiếng, nổi danh.

Xem đầy đủ từ "名高い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nổi tiếng tiếng Nhật là gì?

"nổi tiếng" trong tiếng Nhật là 有名 (ゆうめい) (tính từ đuôi na), 名高い (なだかい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.