TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nằm ngả tiếng Nhật là gì?

"nằm ngả" trong tiếng Nhật là 横になる (よこになる) (cụm từ).

横(よこ)になる Cụm từ

よこになるyokoninaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

Xem đầy đủ từ "横になる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm ngả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nằm ngả tiếng Nhật là gì?

"nằm ngả" trong tiếng Nhật là 横になる (よこになる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.