臥す
臥す nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
Nghĩa của 臥す
Động từ
- Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
Cách chia của 臥す
| Thể lịch sự (ます) | 臥します |
| Thể て | 臥して |
| Quá khứ (た) | 臥した |
| Phủ định (ない) | 臥さない |
| Khả năng | 臥せる |
| Ý chí (よう) | 臥そう |
| Điều kiện (ば) | 臥せば |
| Bị động | 臥される |
| Sai khiến | 臥させる |
| Mệnh lệnh | 臥せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 臥す
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lie down (in bed); to retire (to bed); to become bedridden (with an illness)
Câu hỏi thường gặp
臥す nghĩa là gì?
臥す (động từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.
臥す đọc là gì?
臥す đọc là ふす (romaji: fusu).