TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臥(ふ)す

ふすfusu giọng máy của trình duyệt

臥す nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

Nghĩa của 臥す

Động từ

  1. Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

Cách chia của 臥す

Thể lịch sự (ます)臥します
Thể て臥して
Quá khứ (た)臥した
Phủ định (ない)臥さない
Khả năng臥せる
Ý chí (よう)臥そう
Điều kiện (ば)臥せば
Bị động臥される
Sai khiến臥させる
Mệnh lệnh臥せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 臥す

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lie down (in bed); to retire (to bed); to become bedridden (with an illness)

Câu hỏi thường gặp

臥す nghĩa là gì?

臥す (động từ) nghĩa là nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng.

臥す đọc là gì?

臥す đọc là ふす (romaji: fusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.