TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nắm lấy tiếng Nhật là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Nhật là 取る (とる) (động từ), つかむ (động từ).

取(と)る Động từ

とるtoruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm, nắm lấy, cầm.

Xem đầy đủ từ "取る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

つかむ Động từ

tsukamuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy, nắm chặt.

Xem đầy đủ từ "つかむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nắm lấy tiếng Nhật là gì?

"nắm lấy" trong tiếng Nhật là 取る (とる) (động từ), つかむ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.