つかむ
つかむ nghĩa là nắm lấy, nắm chặt.
Nghĩa của つかむ
Động từ
- Nắm lấy, nắm chặt.
Cách viết khác: 掴む, 摑む, 攫む, 把む, 捉む
Cách chia của つかむ
| Thể lịch sự (ます) | つかみます |
| Thể て | つかんで |
| Quá khứ (た) | つかんだ |
| Phủ định (ない) | つかまない |
| Khả năng | つかめる |
| Ý chí (よう) | つかもう |
| Điều kiện (ば) | つかめば |
| Bị động | つかまれる |
| Sai khiến | つかませる |
| Mệnh lệnh | つかめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với つかむ
- 見知らぬ男が私の襟をつかんだ。 Một người đàn ông lạ mặt nắm cổ áo tôi.Tatoeba #175123
- 何とか足がかりをつかんだ程度ですよ。 Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to seize; to catch; to grasp; to grip; to grab
- Động từ to obtain; to acquire; to get; to win; to capture
- Động từ to understand; to grasp; to comprehend
Câu hỏi thường gặp
つかむ nghĩa là gì?
つかむ (động từ) nghĩa là nắm lấy, nắm chặt.
つかむ đọc là gì?
つかむ đọc là つかむ (romaji: tsukamu).