TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つかむ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tsukamu giọng máy của trình duyệt

つかむ nghĩa là nắm lấy, nắm chặt.

Nghĩa của つかむ

Động từ

  1. Nắm lấy, nắm chặt.

Cách viết khác: 掴む, 摑む, 攫む, 把む, 捉む

Cách chia của つかむ

Thể lịch sự (ます)つかみます
Thể てつかんで
Quá khứ (た)つかんだ
Phủ định (ない)つかまない
Khả năngつかめる
Ý chí (よう)つかもう
Điều kiện (ば)つかめば
Bị độngつかまれる
Sai khiếnつかませる
Mệnh lệnhつかめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với つかむ

  • 見知らぬ男が私の襟をつかんだ。 Một người đàn ông lạ mặt nắm cổ áo tôi.Tatoeba #175123
  • 何とか足がかりをつかんだ程度ですよ。 Chúng tôi chỉ mới có căn cứ đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187777

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to seize; to catch; to grasp; to grip; to grab
  • Động từ to obtain; to acquire; to get; to win; to capture
  • Động từ to understand; to grasp; to comprehend

Câu hỏi thường gặp

つかむ nghĩa là gì?

つかむ (động từ) nghĩa là nắm lấy, nắm chặt.

つかむ đọc là gì?

つかむ đọc là つかむ (romaji: tsukamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.