TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nấu ăn tiếng Nhật là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Nhật là 料理 (りょうり) (danh từ), 調理 (ちょうり) (danh từ).

料理(りょうり) Danh từ

りょうりryōriHán Việt: LIỆU LÍJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ẩm thực, nấu ăn, nấu.

  • 料理が得意ですか。 Bạn có giỏi nấu ăn không?
  • 料理のことであれば、誰にも負けないよ。 Nếu là về nấu ăn thì tôi không thua ai đâu.

Xem đầy đủ từ "料理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

調理(ちょうり) Danh từ

ちょうりchōriHán Việt: ĐIỀU LÍJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu ăn, nấu.

  • ガスで調理しますか、あるいは電気ですか。 Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?

Xem đầy đủ từ "調理": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nấu ăn tiếng Nhật là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Nhật là 料理 (りょうり) (danh từ), 調理 (ちょうり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.