TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước muối tiếng Nhật là gì?

"nước muối" trong tiếng Nhật là 塩水 (しおみず) (danh từ).

塩水(しおみず) Danh từ

しおみずshiomizuHán Việt: DIÊM THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước muối.

  • 塩水の方が淡水よりも浮力が大きい。 Nổi trên nước muối dễ hơn nước ngọt.

Xem đầy đủ từ "塩水": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước muối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước muối tiếng Nhật là gì?

"nước muối" trong tiếng Nhật là 塩水 (しおみず) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.