TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nước dãi tiếng Nhật là gì?

"nước dãi" trong tiếng Nhật là 唾液 (だえき) (danh từ), 唾 (つば) (danh từ).

唾液(だえき) Danh từ

だえきdaeki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước bọt, nước dãi.

Xem đầy đủ từ "唾液": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

唾(つば) Danh từ

つばtsubaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước bọt, nước miếng, nước dãi.

Xem đầy đủ từ "唾": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước dãi tiếng Nhật là gì?

"nước dãi" trong tiếng Nhật là 唾液 (だえき) (danh từ), 唾 (つば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.