TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Năng lượng tiếng Nhật là gì?

"năng lượng" trong tiếng Nhật là エネルギー (danh từ), 活力 (かつりょく) (danh từ).

エネルギー Danh từ

enerugīJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lượng.

Xem đầy đủ từ "エネルギー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

活力(かつりょく) Danh từ

かつりょくkatsuryokuHán Việt: HOẠT LỰCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoạt lực, năng lượng.

Xem đầy đủ từ "活力": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tiếng Nhật là gì?

"năng lượng" trong tiếng Nhật là エネルギー (danh từ), 活力 (かつりょく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.