TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nô-en tiếng Nhật là gì?

"nô-en" trong tiếng Nhật là クリスマス (danh từ), 聖誕祭 (せいたんさい) (danh từ).

クリスマス Danh từ

kurisumasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáng sinh, Nô-en.

Xem đầy đủ từ "クリスマス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

聖誕祭(せいたんさい) Danh từ

せいたんさいseitansaiHán Việt: THÁNH ĐẢN TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nô-en, Giáng sinh.

Xem đầy đủ từ "聖誕祭": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nô-en tiếng Nhật là gì?

"nô-en" trong tiếng Nhật là クリスマス (danh từ), 聖誕祭 (せいたんさい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.