Nô-en tiếng Nhật là gì?
"nô-en" trong tiếng Nhật là クリスマス (danh từ), 聖誕祭 (せいたんさい) (danh từ).
クリスマス Danh từ
kurisumasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáng sinh, Nô-en.
聖誕祭 Danh từ
せいたんさいseitansaiHán Việt: THÁNH ĐẢN TẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nô-en, Giáng sinh.
Câu hỏi thường gặp
Nô-en tiếng Nhật là gì?
"nô-en" trong tiếng Nhật là クリスマス (danh từ), 聖誕祭 (せいたんさい) (danh từ).