Nón bảo hiểm tiếng Nhật là gì?
"nón bảo hiểm" trong tiếng Nhật là ヘルメット (danh từ), 兜 (かぶと) (danh từ).
ヘルメット Danh từ
herumetto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
兜 Danh từ
かぶとkabutoHán Việt: ĐÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
Nón bảo hiểm tiếng Nhật là gì?
"nón bảo hiểm" trong tiếng Nhật là ヘルメット (danh từ), 兜 (かぶと) (danh từ).