TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヘルメット

từ thông dụng
herumetto giọng máy của trình duyệt

ヘルメット nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Nghĩa của ヘルメット

Danh từ

  1. Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Câu ví dụ với ヘルメット

  • もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helmet; hard hat; protective headgear

Câu hỏi thường gặp

ヘルメット nghĩa là gì?

ヘルメット (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

ヘルメット đọc là gì?

ヘルメット đọc là ヘルメット (romaji: herumetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.