ヘルメット
ヘルメット nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa của ヘルメット
Danh từ
- Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Câu ví dụ với ヘルメット
- もし君がヘルメットをかぶらないでバイクに乗るんだと言い張るんだったら、それは危険なことになるぞ。 Bạn đang đùa với lửa nếu bạn nhất quyết chạy xe máy mà không đội mũ bảo hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmet; hard hat; protective headgear
Câu hỏi thường gặp
ヘルメット nghĩa là gì?
ヘルメット (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
ヘルメット đọc là gì?
ヘルメット đọc là ヘルメット (romaji: herumetto).