Nói xấu sau lưng tiếng Nhật là gì?
"nói xấu sau lưng" trong tiếng Nhật là 陰口 (かげぐち) (danh từ), 後ろ指 (うしろゆび) (danh từ).
陰口 Danh từ
かげぐちkageguchiHán Việt: ÂM KHẨU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói xấu sau lưng.
後ろ指 Danh từ
うしろゆびushiroyubiHán Việt: HẬU CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói xấu sau lưng.
Câu hỏi thường gặp
Nói xấu sau lưng tiếng Nhật là gì?
"nói xấu sau lưng" trong tiếng Nhật là 陰口 (かげぐち) (danh từ), 後ろ指 (うしろゆび) (danh từ).