TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nói xấu sau lưng tiếng Nhật là gì?

"nói xấu sau lưng" trong tiếng Nhật là 陰口 (かげぐち) (danh từ), 後ろ指 (うしろゆび) (danh từ).

陰口(かげぐち) Danh từ

かげぐちkageguchiHán Việt: ÂM KHẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói xấu sau lưng.

Xem đầy đủ từ "陰口": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

後(うし)ろ指(ゆび) Danh từ

うしろゆびushiroyubiHán Việt: HẬU CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói xấu sau lưng.

Xem đầy đủ từ "後ろ指": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nói xấu sau lưng tiếng Nhật là gì?

"nói xấu sau lưng" trong tiếng Nhật là 陰口 (かげぐち) (danh từ), 後ろ指 (うしろゆび) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.