TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nói chung tiếng Nhật là gì?

"nói chung" trong tiếng Nhật là 概して (がいして) (phó từ), 一般に (いっぱんに) (phó từ).

概(がい)して Phó từ

がいしてgaishite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chung.

  • 概して、男の子は女の子より速く走ることができる。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
  • 概して男性は女性よりも筋骨たくましい。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "概して": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一般(いっぱん)に Phó từ

いっぱんにippanni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chung.

  • 一般に言えば、男の方が女より強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "一般に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nói chung tiếng Nhật là gì?

"nói chung" trong tiếng Nhật là 概して (がいして) (phó từ), 一般に (いっぱんに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.