TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

概(がい)して

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
がいしてgaishite giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 概 khái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

概して nghĩa là nói chung.

Nghĩa của 概して

Phó từ

  1. Nói chung.

Câu ví dụ với 概して

  • 概して、男は女よりも強い。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184691
  • 概して男性は女性よりも筋骨たくましい。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184658
  • 概して、男の子は女の子より速く走ることができる。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generally; as a rule

Câu hỏi thường gặp

概して nghĩa là gì?

概して (phó từ) nghĩa là nói chung.

概して đọc là gì?

概して đọc là がいして (romaji: gaishite).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.