TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nín thở tiếng Nhật là gì?

"nín thở" trong tiếng Nhật là 息を殺す (いきをころす) (cụm từ), 息を詰める (いきをつめる) (cụm từ).

息(いき)を殺(ころ)す Cụm từ

いきをころすikiokorosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nín thở.

Xem đầy đủ từ "息を殺す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

息(いき)を詰(つ)める Cụm từ

いきをつめるikiotsumeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nín thở.

Xem đầy đủ từ "息を詰める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nín thở tiếng Nhật là gì?

"nín thở" trong tiếng Nhật là 息を殺す (いきをころす) (cụm từ), 息を詰める (いきをつめる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.