TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ném tiếng Nhật là gì?

"ném" trong tiếng Nhật là 投げる (なげる) (động từ), 投じる (とうじる) (động từ).

投(な)げる Động từ

なげるnageruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném.

  • ガラスの家に住む人は石を投げるべきではない。 Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá
  • その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch.

Xem đầy đủ từ "投げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

投(とう)じる Động từ

とうじるtōjiru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném, quăng.

Xem đầy đủ từ "投じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ném tiếng Nhật là gì?

"ném" trong tiếng Nhật là 投げる (なげる) (động từ), 投じる (とうじる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.