投じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
投じる nghĩa là ném, quăng, bỏ.
Nghĩa của 投じる
Động từ
- Ném, quăng.
- Bỏ.
Cách chia của 投じる
| Thể lịch sự (ます) | 投じます |
| Thể て | 投じて |
| Quá khứ (た) | 投じた |
| Phủ định (ない) | 投じない |
| Khả năng | 投じられる |
| Ý chí (よう) | 投じよう |
| Điều kiện (ば) | 投じれば |
| Bị động | 投じられる |
| Sai khiến | 投じさせる |
| Mệnh lệnh | 投じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 投じる
- 彼はその提案に賛成票を投じた。 Anh ấy đã bỏ phiếu nhất trí đề xuất đó.Tatoeba #112500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw; to cast (e.g. vote, light, shadow)
- Động từ to devote oneself (e.g. to a cause)
- Động từ to invest; to put in
- Động từ to administer (medicine); to give
- Động từ to abandon; to surrender
- Động từ to take advantage of; to make full use of
- Động từ to fit well with; to match with; to be in tune with
- Động từ to stay (at a lodging)
Câu hỏi thường gặp
投じる nghĩa là gì?
投じる (động từ) nghĩa là ném, quăng, bỏ.
投じる đọc là gì?
投じる đọc là とうじる (romaji: tōjiru).