TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nâng lên tiếng Nhật là gì?

"nâng lên" trong tiếng Nhật là 上げる (あげる) (động từ).

上(あ)げる Động từ

あげるageruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng lên, giơ lên.

Xem đầy đủ từ "上げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nâng lên tiếng Nhật là gì?

"nâng lên" trong tiếng Nhật là 上げる (あげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.