Nâng lên tiếng Nhật là gì?
"nâng lên" trong tiếng Nhật là 上げる (あげる) (động từ).
上げる Động từ
あげるageruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng lên, giơ lên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâng lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nâng lên tiếng Nhật là gì?
"nâng lên" trong tiếng Nhật là 上げる (あげる) (động từ).