TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mua sắm tiếng Nhật là gì?

"mua sắm" trong tiếng Nhật là 買い物 (かいもの) (danh từ), ショッピング (danh từ).

買(か)い物(もの) Danh từ

かいものkaimonoHán Việt: MÃI VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua sắm, sự đi mua hàng.

  • 母は買物に出かけました。 Mẹ tôi đi mua sắm rồi.
  • 私の趣味は買い物です。 Sở thích của tôi là đi mua sắm.

Xem đầy đủ từ "買い物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ショッピング Danh từ

shoppingu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đi mua hàng, mua sắm.

Xem đầy đủ từ "ショッピング": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mua sắm tiếng Nhật là gì?

"mua sắm" trong tiếng Nhật là 買い物 (かいもの) (danh từ), ショッピング (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.