TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mua tiếng Nhật là gì?

"mua" trong tiếng Nhật là 買う (かう) (động từ), 購入 (こうにゅう) (danh từ).

買(か)う Động từ

かうkauJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua.

  • その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?
  • 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.

Xem đầy đủ từ "買う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

購入(こうにゅう) Danh từ

こうにゅうkōnyūJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mua.

  • その他購入するものはありますでしょうか。 Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?
  • 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.

Xem đầy đủ từ "購入": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mua tiếng Nhật là gì?

"mua" trong tiếng Nhật là 買う (かう) (động từ), 購入 (こうにゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.