TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

購入(こうにゅう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こうにゅうkōnyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 購 ?·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

購入 nghĩa là mua.

Nghĩa của 購入

Danh từ

  1. Mua.

Câu ví dụ với 購入

  • 彼らは家を購入するため貯金をしている。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #97459
  • 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.Tatoeba #187131
  • その他購入するものはありますでしょうか。 Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?Tatoeba #208284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purchase; buying

Câu hỏi thường gặp

購入 nghĩa là gì?

購入 (danh từ) nghĩa là mua.

購入 đọc là gì?

購入 đọc là こうにゅう (romaji: kōnyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.