購入
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
購入 nghĩa là mua.
Nghĩa của 購入
Danh từ
- Mua.
Câu ví dụ với 購入
- 彼らは家を購入するため貯金をしている。 Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.Tatoeba #97459
- 我が家では来週、新車を購入するつもりだ。 Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.Tatoeba #187131
- その他購入するものはありますでしょうか。 Quý khách có mua gì thêm nữa không ạ?Tatoeba #208284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ purchase; buying
Câu hỏi thường gặp
購入 nghĩa là gì?
購入 (danh từ) nghĩa là mua.
購入 đọc là gì?
購入 đọc là こうにゅう (romaji: kōnyū).