TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Muối tiếng Nhật là gì?

"muối" trong tiếng Nhật là 塩 (しお) (danh từ), 漬ける (つける) (động từ).

塩(しお) Danh từ

しおshioHán Việt: DIÊMJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muối.

  • 塩をこっちへまわしてくれませんか。 Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
  • スープに塩を加えよう。 Hãy bỏ thêm muối vào nồi súp.

Xem đầy đủ từ "塩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

漬(つ)ける Động từ

つけるtsukeruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muối.

Xem đầy đủ từ "漬ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Muối tiếng Nhật là gì?

"muối" trong tiếng Nhật là 塩 (しお) (danh từ), 漬ける (つける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.