TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ma cà rồng tiếng Nhật là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Nhật là 吸血鬼 (きゅうけつき) (danh từ), ヴァンパイア (danh từ).

吸血鬼(きゅうけつき) Danh từ

きゅうけつきkyūketsukiHán Việt: HẤP HUYẾT QUỶ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cà rồng.

  • 吸血鬼は本当にいるの? Ma cà rồng có thật không?
  • 吸血鬼は暗闇が好きなんだよ。 Ma cà rồng thích bóng tối.

Xem đầy đủ từ "吸血鬼": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヴァンパイア Danh từ

vanpaia giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cà rồng.

Xem đầy đủ từ "ヴァンパイア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma cà rồng tiếng Nhật là gì?

"ma cà rồng" trong tiếng Nhật là 吸血鬼 (きゅうけつき) (danh từ), ヴァンパイア (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.