Mỹ vị tiếng Nhật là gì?
"mỹ vị" trong tiếng Nhật là 美味 (びみ) (danh từ), 珍味 (ちんみ) (danh từ).
美味 Danh từ
びみbimiHán Việt: MĨ VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mĩ vị, mỹ vị.
珍味 Danh từ
ちんみchinmiHán Việt: TRÂN VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỹ vị.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỹ vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỹ vị tiếng Nhật là gì?
"mỹ vị" trong tiếng Nhật là 美味 (びみ) (danh từ), 珍味 (ちんみ) (danh từ).