デリカシー
derikashī
giọng máy của trình duyệt
デリカシー nghĩa là mỹ vị.
Nghĩa của デリカシー
Danh từ
- Mỹ vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delicacy; tact; sensitivity; consideration; thoughtfulness
Câu hỏi thường gặp
デリカシー nghĩa là gì?
デリカシー (danh từ) nghĩa là mỹ vị.
デリカシー đọc là gì?
デリカシー đọc là デリカシー (romaji: derikashī).