TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

デリカシー

derikashī giọng máy của trình duyệt

デリカシー nghĩa là mỹ vị.

Nghĩa của デリカシー

Danh từ

  1. Mỹ vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delicacy; tact; sensitivity; consideration; thoughtfulness

Câu hỏi thường gặp

デリカシー nghĩa là gì?

デリカシー (danh từ) nghĩa là mỹ vị.

デリカシー đọc là gì?

デリカシー đọc là デリカシー (romaji: derikashī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.