TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mừng tiếng Nhật là gì?

"mừng" trong tiếng Nhật là 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i), 祝う (いわう) (động từ).

嬉(うれ)しい Tính từ đuôi i

うれしいureshiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui, mừng, vui mừng, vui lòng, hân hạnh.

  • うれしいことに社長が最近とても健康なんですよ。 Tôi mừng khi thấy gần đây sếp rất khỏe mạnh.

Xem đầy đủ từ "嬉しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

祝(いわ)う Động từ

いわうiwauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kỷ niệm, mừng, chúc mừng.

  • 中国では、旧暦にしたがって正月を祝う。 Ở Trung Quốc, người ta mừng năm mới theo lịch âm.

Xem đầy đủ từ "祝う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mừng tiếng Nhật là gì?

"mừng" trong tiếng Nhật là 嬉しい (うれしい) (tính từ đuôi i), 祝う (いわう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.