TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mở khóa tiếng Nhật là gì?

"mở khóa" trong tiếng Nhật là 開ける (あける) (động từ), 復号化 (ふくごうか) (danh từ).

開(あ)ける Động từ

あけるakeruJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mở, mở khóa.

Xem đầy đủ từ "開ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

復号化(ふくごうか) Danh từ

ふくごうかfukugōkaHán Việt: PHỤC HIỆU HOÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giải mã, mở khóa.

Xem đầy đủ từ "復号化": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mở khóa tiếng Nhật là gì?

"mở khóa" trong tiếng Nhật là 開ける (あける) (động từ), 復号化 (ふくごうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.