復号化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục hiệu hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
復号化 nghĩa là sự giải mã, mở khóa, đọc mật mã, giải mã.
Nghĩa của 復号化
Danh từ
- Sự giải mã, mở khóa.
Động từ
- Đọc mật mã; giải mã.
Cách viết khác: 複号化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decryption; decipherment; decoding
Câu hỏi thường gặp
復号化 nghĩa là gì?
復号化 (danh từ, động từ) nghĩa là sự giải mã, mở khóa, đọc mật mã, giải mã.
復号化 đọc là gì?
復号化 đọc là ふくごうか (romaji: fukugōka).
Âm Hán Việt của 復号化 là gì?
Âm Hán Việt của 復号化 là "phục hiệu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.