TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

復号化(ふくごうか)

ふくごうかfukugōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤC HIỆU HOÁ 復 phục·号 hiệu·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phục hiệu hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

復号化 nghĩa là sự giải mã, mở khóa, đọc mật mã, giải mã.

Nghĩa của 復号化

Danh từ

  1. Sự giải mã, mở khóa.

Động từ

  1. Đọc mật mã; giải mã.

Cách viết khác: 複号化

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decryption; decipherment; decoding

Câu hỏi thường gặp

復号化 nghĩa là gì?

復号化 (danh từ, động từ) nghĩa là sự giải mã, mở khóa, đọc mật mã, giải mã.

復号化 đọc là gì?

復号化 đọc là ふくごうか (romaji: fukugōka).

Âm Hán Việt của 復号化 là gì?

Âm Hán Việt của 復号化 là "phục hiệu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.