TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mới tiếng Nhật là gì?

"mới" trong tiếng Nhật là 新しい (あたらしい) (tính từ đuôi i), 新 (しん) (tiền tố).

新(あたら)しい Tính từ đuôi i

あたらしいatarashiiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
  • 彼らが新しい車を買うとは思えない。 Chúng tôi không nghĩ là họ sẽ mua một chiếc ô tô mới.

Xem đầy đủ từ "新しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

新(しん) Tiền tố

しんshinHán Việt: TÂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mới.

  • 貴社のデータベースに、私どもの新住所が登録されていないのではないでしょうか。 Chúng tôi e rằng địa chỉ mới của chúng tôi không được đăng kí trong cơ sở dữ liệu của bạn.
  • 貴社のデータベースにある私どもの住所を、下記新住所に変更してください。 Vui lòng thay đổi cơ sở dữ liệu của bạn để cập nhật địa chỉ mới như sau.

Xem đầy đủ từ "新": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mới tiếng Nhật là gì?

"mới" trong tiếng Nhật là 新しい (あたらしい) (tính từ đuôi i), 新 (しん) (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.