TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một tháng tiếng Nhật là gì?

"một tháng" trong tiếng Nhật là 一月 (ひとつき) (danh từ).

一月(ひとつき) Danh từ

ひとつきhitotsukiHán Việt: NHẤT NGUYỆTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một tháng.

Xem đầy đủ từ "一月": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một tháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một tháng tiếng Nhật là gì?

"một tháng" trong tiếng Nhật là 一月 (ひとつき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.