TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một ngày tiếng Nhật là gì?

"một ngày" trong tiếng Nhật là 一日 (いちにち) (danh từ).

一日(いちにち) Danh từ

いちにちichinichiHán Việt: NHẤT NHẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một ngày.

  • その仕事は十分にお金になるが、その反面1日に12時間働かなくてはならない。 Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.
  • どんなに一生懸命やっても、君は一日でやり遂げることはできない。 Cho dù bạn có cố gắng thế nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không thể làm xong việc đó trong một ngày được đâu.

Xem đầy đủ từ "一日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một ngày tiếng Nhật là gì?

"một ngày" trong tiếng Nhật là 一日 (いちにち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.