TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một mình tiếng Nhật là gì?

"một mình" trong tiếng Nhật là 一人で (ひとりで) (cụm từ), 一人 (ひとり) (phó từ), 単独 (たんどく) (danh từ).

一人(ひとり)で Cụm từ

ひとりでhitoride giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, mình.

  • 今日、一人で来たの? Hôm nay bạn đến một mình à?
  • 私は一人で森を歩いた。 Tôi đã đi một mình vào trong khu rừng.

Xem đầy đủ từ "一人で": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

一人(ひとり) Phó từ

ひとりhitoriHán Việt: NHẤT NHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, mình.

  • 一人はいやだ。 Tôi không thích ở một mình.
  • 両親が旅に出ていて、私は家に一人だ。 Bố mẹ tôi đang đi xa còn tôi thì ở nhà một mình.

Xem đầy đủ từ "一人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

単独(たんどく) Danh từ

たんどくtandokuHán Việt: ĐƠN ĐỘCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình.

Xem đầy đủ từ "単独": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một mình tiếng Nhật là gì?

"một mình" trong tiếng Nhật là 一人で (ひとりで) (cụm từ), 一人 (ひとり) (phó từ), 単独 (たんどく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.