TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một lần nữa tiếng Nhật là gì?

"một lần nữa" trong tiếng Nhật là 改めて (あらためて) (phó từ), もう一回 (もういっかい) (cụm từ), またもや (phó từ).

改(あらた)めて Phó từ

あらためてaratameteJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lại, lần nữa, một lần nữa.

  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

Xem đầy đủ từ "改めて": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もう一回(いっかい) Cụm từ

もういっかいmōikkai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần nữa, thêm lần nữa.

Xem đầy đủ từ "もう一回": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

またもや Phó từ

matamoya giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một lần nữa.

Xem đầy đủ từ "またもや": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Một lần nữa tiếng Nhật là gì?

"một lần nữa" trong tiếng Nhật là 改めて (あらためて) (phó từ), もう一回 (もういっかい) (cụm từ), またもや (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.