TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

改(あらた)めて

JLPT N2 từ thông dụng
あらためてaratamete giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 改 cải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

改めて nghĩa là lại, lần nữa, một lần nữa.

Nghĩa của 改めて

Phó từ

  1. Lại, lần nữa, một lần nữa.

Cách viết khác: 新ためて

Câu ví dụ với 改めて

  • 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ another time; again; over again; once again; anew
  • Phó từ formally; especially; intentionally; deliberately

Câu hỏi thường gặp

改めて nghĩa là gì?

改めて (phó từ) nghĩa là lại, lần nữa, một lần nữa.

改めて đọc là gì?

改めて đọc là あらためて (romaji: aratamete).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.