改めて
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
改めて nghĩa là lại, lần nữa, một lần nữa.
Nghĩa của 改めて
Phó từ
- Lại, lần nữa, một lần nữa.
Cách viết khác: 新ためて
Câu ví dụ với 改めて
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ another time; again; over again; once again; anew
- Phó từ formally; especially; intentionally; deliberately
Câu hỏi thường gặp
改めて nghĩa là gì?
改めて (phó từ) nghĩa là lại, lần nữa, một lần nữa.
改めて đọc là gì?
改めて đọc là あらためて (romaji: aratamete).