Một chút tiếng Nhật là gì?
"một chút" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ).
少し Phó từ
すこしsukoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít, một ít, một chút, tí, chút.
- くしを少しの間貸してくれませんか。 Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?
- ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.
ちょっと Phó từ
chottoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chút, tí, ít, hơi, chút.
- 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.
- ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Một chút tiếng Nhật là gì?
"một chút" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ).