TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Một chút tiếng Nhật là gì?

"một chút" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ).

少(すこ)し Phó từ

すこしsukoshiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, một ít, một chút, tí, chút.

  • くしを少しの間貸してくれませんか。 Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?
  • ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.

Xem đầy đủ từ "少し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ちょっと Phó từ

chottoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, tí, ít, hơi, chút.

  • 話がちょっと途切れた。 Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.
  • ちょっと鏡を見てごらん。 Nhìn vào gương một chút đi.

Xem đầy đủ từ "ちょっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một chút tiếng Nhật là gì?

"một chút" trong tiếng Nhật là 少し (すこし) (phó từ), ちょっと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.