Mỏ lết tiếng Nhật là gì?
"mỏ lết" trong tiếng Nhật là 自在スパナ (じざいスパナ) (danh từ).
自在スパナ Danh từ
じざいスパナjizaisupana giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỏ lết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỏ lết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỏ lết tiếng Nhật là gì?
"mỏ lết" trong tiếng Nhật là 自在スパナ (じざいスパナ) (danh từ).