モンキーレンチ
monkīrenchi
giọng máy của trình duyệt
モンキーレンチ nghĩa là mỏ lết.
Nghĩa của モンキーレンチ
Danh từ
- Mỏ lết.
Cách viết khác: モンキー・レンチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monkey wrench; adjustable wrench; shifting spanner
Câu hỏi thường gặp
モンキーレンチ nghĩa là gì?
モンキーレンチ (danh từ) nghĩa là mỏ lết.
モンキーレンチ đọc là gì?
モンキーレンチ đọc là モンキーレンチ (romaji: monkīrenchi).