Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
自在スパナ nghĩa là mỏ lết.
Nghĩa của 自在スパナ
Danh từ
Mỏ lết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ monkey wrench; adjustable spanner
Câu hỏi thường gặp
自在スパナ nghĩa là gì?
自在スパナ (danh từ) nghĩa là mỏ lết.
自在スパナ đọc là gì?
自在スパナ đọc là じざいスパナ (romaji: jizaisupana).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.