Mỏ đá tiếng Nhật là gì?
"mỏ đá" trong tiếng Nhật là 採石場 (さいせきじょう) (danh từ), 石切り場 (いしきりば) (danh từ).
採石場 Danh từ
さいせきじょうsaisekijō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỏ đá.
石切り場 Danh từ
いしきりばishikiribaHán Việt: THẠCH THIẾT TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỏ đá.
Câu hỏi thường gặp
Mỏ đá tiếng Nhật là gì?
"mỏ đá" trong tiếng Nhật là 採石場 (さいせきじょう) (danh từ), 石切り場 (いしきりば) (danh từ).