TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỏ đá tiếng Nhật là gì?

"mỏ đá" trong tiếng Nhật là 採石場 (さいせきじょう) (danh từ), 石切り場 (いしきりば) (danh từ).

採石場(さいせきじょう) Danh từ

さいせきじょうsaisekijō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ đá.

Xem đầy đủ từ "採石場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

石切(いしき)り場(ば) Danh từ

いしきりばishikiribaHán Việt: THẠCH THIẾT TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ đá.

Xem đầy đủ từ "石切り場": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỏ đá tiếng Nhật là gì?

"mỏ đá" trong tiếng Nhật là 採石場 (さいせきじょう) (danh từ), 石切り場 (いしきりば) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.