TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

採石場(さいせきじょう)

さいせきじょうsaisekijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 採 thái·石 thạch·場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

採石場 nghĩa là mỏ đá.

Nghĩa của 採石場

Danh từ

  1. Mỏ đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quarry; stone pit

Câu hỏi thường gặp

採石場 nghĩa là gì?

採石場 (danh từ) nghĩa là mỏ đá.

採石場 đọc là gì?

採石場 đọc là さいせきじょう (romaji: saisekijō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.