TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mỏ tiếng Nhật là gì?

"mỏ" trong tiếng Nhật là 鉱山 (こうざん) (danh từ), くちばし (danh từ), マイン (danh từ).

鉱山(こうざん) Danh từ

こうざんkōzanHán Việt: KHOÁNG SƠNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ.

Xem đầy đủ từ "鉱山": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

くちばし Danh từ

kuchibashiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ.

Xem đầy đủ từ "くちばし": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マイン Danh từ

main giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỏ.

Xem đầy đủ từ "マイン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỏ tiếng Nhật là gì?

"mỏ" trong tiếng Nhật là 鉱山 (こうざん) (danh từ), くちばし (danh từ), マイン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.