TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mọt sách tiếng Nhật là gì?

"mọt sách" trong tiếng Nhật là 本の虫 (ほんのむし) (cụm từ), 書痴 (しょち) (danh từ).

本(ほん)の虫(むし) Cụm từ

ほんのむしhonnomushi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọt sách.

  • メアリーは本の虫です。 Mary là một con mọt sách.

Xem đầy đủ từ "本の虫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

書痴(しょち) Danh từ

しょちshochiHán Việt: THƯ SI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mọt sách.

Xem đầy đủ từ "書痴": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mọt sách tiếng Nhật là gì?

"mọt sách" trong tiếng Nhật là 本の虫 (ほんのむし) (cụm từ), 書痴 (しょち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.