Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư si” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
書痴 nghĩa là mọt sách.
Nghĩa của 書痴
Danh từ
miệt thị Mọt sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ book nut; bibliomaniac; bookworm (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
書痴 nghĩa là gì?
書痴 (danh từ) nghĩa là mọt sách.
書痴 đọc là gì?
書痴 đọc là しょち (romaji: shochi).
Âm Hán Việt của 書痴 là gì?
Âm Hán Việt của 書痴 là "thư si". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.