TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mắt tiếng Nhật là gì?

"mắt" trong tiếng Nhật là 目 (め) (danh từ), 見る目 (みるめ) (danh từ).

目(め) Danh từ

めmeHán Việt: MỤCJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt.

  • 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
  • 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.

Xem đầy đủ từ "目": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

見(み)る目(め) Danh từ

みるめmirume giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt.

  • 彼は女を見る目がない。 Anh ta không có mắt nhìn phụ nữ.

Xem đầy đủ từ "見る目": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mắt tiếng Nhật là gì?

"mắt" trong tiếng Nhật là 目 (め) (danh từ), 見る目 (みるめ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.