TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mất ngủ tiếng Nhật là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Nhật là 不眠症 (ふみんしょう) (danh từ), 不眠 (ふみん) (danh từ).

不眠症(ふみんしょう) Danh từ

ふみんしょうfuminshōHán Việt: BẤT MIÊN CHỨNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất ngủ.

  • 僕は不眠症です。 Tôi bị mất ngủ.

Xem đầy đủ từ "不眠症": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

不眠(ふみん) Danh từ

ふみんfuminHán Việt: BẤT MIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mất ngủ.

  • 僕は不眠症です。 Tôi bị mất ngủ.

Xem đầy đủ từ "不眠": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mất ngủ tiếng Nhật là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Nhật là 不眠症 (ふみんしょう) (danh từ), 不眠 (ふみん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.