Mạch nha tiếng Nhật là gì?
"mạch nha" trong tiếng Nhật là 麦芽 (ばくが) (danh từ), マルトース (danh từ), 麦芽糖 (ばくがとう) (danh từ).
麦芽 Danh từ
ばくがbakugaHán Việt: MẠCH NHA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mạch nha.
マルトース Danh từ
marutōsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường mạch nha, mạch nha.
麦芽糖 Danh từ
ばくがとうbakugatō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường mạch nha, mạch nha.
Câu hỏi thường gặp
Mạch nha tiếng Nhật là gì?
"mạch nha" trong tiếng Nhật là 麦芽 (ばくが) (danh từ), マルトース (danh từ), 麦芽糖 (ばくがとう) (danh từ).