TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

麦芽(ばくが)

từ thông dụng
ばくがbakuga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠCH NHA 麦 mạch·芽 nha

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạch nha” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

麦芽 nghĩa là mạch nha.

Nghĩa của 麦芽

Danh từ

  1. Mạch nha. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 麦芽

  • 麦芽糖 — Đường mạch nha, mạch nha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malt

Câu hỏi thường gặp

麦芽 nghĩa là gì?

麦芽 (danh từ) nghĩa là mạch nha.

麦芽 đọc là gì?

麦芽 đọc là ばくが (romaji: bakuga).

Âm Hán Việt của 麦芽 là gì?

Âm Hán Việt của 麦芽 là "mạch nha". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.